Các mô hình phát triển sản phẩm mới

Ngày nay, phát triển sản phẩm mới gắn liền với khả năng duy trì cạnh tranh và sự tồn vong của một doanh nghiệp. Trong bài viết ngày hôm nay, hãy cùng WeWin tìm hiểu tầm quan trọng của phát triển sản phẩm và một số mô hình phát triển sản phẩm mới nhé!

1.  Tầm quan trọng của việc phát triển sản phẩm mới

Phát triển sản phẩm mới có vai trò quan trọng trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp bởi:

– Nhu cầu khách hàng thay đổi: khách hàng ngày càng khó tính hơn trong việc cân nhắc và lựa chọn sản phẩm bởi ngày nay có nhiều sản phẩm thay thế đa dạng và thậm chí là thu hút hơn.

– Sự cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ: thị trường ngày càng mở rộng và thích ứng nhanh chóng với sự biến đổi của môi trường, vì vậy, nhiều công ty sẽ tiến hành mở rộng danh mục sản phẩm, dịch vụ nếu thấy được sự tiềm năng.

– Công nghệ ngày càng phát triển: công nghệ phát triển đem tới các công cụ và quy trình thuận tiện để phát triển và hoàn thiện sản phẩm.

– Nhiều cơ hội mới rộng mở: các cơ hội về thị trường và khách hàng luôn rộng mở một khi dân số trên thế giới còn tăng. Vì vậy, không giống với các sản phẩm được sản xuất đại trà và bán hàng loạt như trong quá khứ, các sản phẩm càng đáp ứng được nhu cầu cụ thể của nhóm khách hàng giống nhau sẽ được đánh giá cao và thành công.

– Tận dụng các nguồn lực có sẵn: doanh nghiệp nên tận dụng các nguồn lực có sẵn của công ty (máy móc, vật tư, nhân lực,…) để đa dạng hóa danh mục sản phẩm, sử dụng tối đa hiệu quả sản xuất của công ty.

– Tạo nên sự khác biệt cho doanh nghiệp/ thương hiệu: khách hàng sẽ xem xét những sự độc đáo, cải tiến của sản phẩm như là một thứ giúp gia tăng giá trị cho sản phẩm hoặc doanh nghiệp.

Tầm quan trọng của việc phát triển sản phẩm mới
Tầm quan trọng của việc phát triển sản phẩm mới

2.  Mô hình Stage Gate

2.1. Mô hình Stage Gate là gì?

Mô hình Stage Gate được tiếp cận theo 5 giai đoạn và 4 cổng, là một quy trình phát triển sản phẩm mới. Thuật ngữ Stage Gate lần đầu xuất hiện vào năm 1988, được giới thiệu bởi Robert G. Cooper trong một bài báo được xuất bản trong báo “Tạp chí Quản lý Marketing” (Journal of Marketing Management).

Mô hình Stage Gate được ứng dụng nhiều trong quy trình sáng tạo (innovation), quy trình này được chia thành năm giai đoạn chính (stage), mỗi giai đoạn được thực hiện trước một cổng và có tất cả tổng cộng 4 cổng (gate)

Trước mỗi cổng, doanh nghiệp sẽ ra quyết định xem nên tiếp tục quy trình đó hay không. Quyết định này được dựa trên những dự đoán và thông tin có sẵn vào thời điểm đó để đánh giá chất lượng của ý tưởng ở mỗi cửa.

Các quyết định bao gồm:

  • Go (đi tiếp) nếu ý tưởng tốt để đi đến cổng tiếp theo.
  • Kill (Loại bỏ) nếu ý tưởng đó không đủ tốt để tiến xa hơn và ngay lập tức bị loại bỏ.
  • Hold (Duy trì) nếu ý tưởng đó không quá tệ cũng không quá tốt nhưng có thể được giữ lại để sửa đổi và dùng lại sau đó.
  • Recycle (Tái sử dụng) ý tưởng đủ tốt để tiến xa hơn, bên cạnh đó có một vài sự thay đổi.
Mô hình Stage Gate
Mô hình Stage Gate

2.2. Năm giai đoạn của Stage Gate

(0) Discovery- Khám phá

Đây là giai đoạn khởi đầu để các công ty xác định xem muốn phát triển sản phẩm gì? Ý tưởng về một sản phẩm mới sẽ được bắt đầu và ý tưởng này có thể đến từ nhân viên công ty, khách hàng, nhà cung cấp,…những người tiếp xúc với sản phẩm và nhận ra vấn đề của sản phẩm.

(1) Scoping: Đây là giai đoạn xác định phạm vi thực hiện, doanh nghiệp thực hiện thu thập các thông tin nghiên cứu thị trường để làm thông tin đầu vào, từ đó đưa ra danh sách các ý tưởng/ dự án trước khi bước sang giai đoạn 2.

(2) Build Business Case– Xây dựng bài toán kinh doanh: trong giai đoạn này, cần tiến hành những điều tra, nghiên cứu sâu hơn để xây dựng về bài toán doanh nghiệp giả định, bao gồm xác định khách hàng và người tiêu dùng cuối cùng, xác định định vị sản phẩm, điểm khác biệt của sản phẩm và dự kiến lịch trình của dự án.

(3) Development– Phát triển: Giai đoạn này tập trung vào thiết kế sản phẩm mới với nhiều bài kiểm tra sơ bộ với khách hàng tiềm năng và chuẩn bị một kế hoạch sản phẩm và kế hoạch tung ra sản phẩm mới.

(4) Testing and Validation– Thử nghiệm và thẩm định chất lượng: sản phẩm mới luôn được thử nghiệm liên tục để điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của khách hàng trước khi ra mắt trên thị trường.

(5) Launch– Ra mắt sản phẩm: Sản phẩm được ra mắt trên thị trường thông qua các kế hoạch ra mắt được lên từ trước với sự kiểm định rõ ràng về sản phẩm và chất lượng.

2.3. 4 cổng của Stage Gate

Trong mỗi giai đoạn, các cổng được xem như là cổng để “lọc” chất lượng các ý tưởng, có vai trò kiểm soát chất lượng thông qua đánh giá chi phí, thời gian thực hiện, rủi ro tiềm ẩn, kiểm soát chất lượng và sự tham gia của nhân viên.

2.4. Ý nghĩa của mô hình Stage Gate

Mô hình Stage Gate không chỉ sử dụng trong lĩnh vực phát triển sản phẩm, mà còn được sử dụng nhiều trong nhiều lĩnh vực cần có sự đổi mới, sáng tạo.

Ý nghĩa của quy trình Stage Gate:

  • Các giai đoạn trong mô hình giúp cải thiện và bảo đảm tiến độ dự án nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
  • Loại bỏ các rủi ro hoặc sai sót tiềm ẩn trong quá trình phát triển sản phẩm.
  • Giúp các nhà quản trị sản phẩm ra quyết định tốt hơn, tạo ra giá trị tối đa dựa trên cơ sở các mục tiêu đã đề ra.
  • Giúp cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên nội bộ và cả bên ngoài thông qua các cuộc họp đánh giá, kiểm tra sản phẩm, tạo ra sự hài hòa, cân bằng giữa hoạt động của các bên tham gia.
Ý nghĩa của quy trình Stage Gate
Ý nghĩa của quy trình Stage Gate

3. Mô hình Design Thinking

3.1. Mô hình Design Thinking là gì?

Mô hình Design Thinking là phương pháp sáng tạo cung cấp giải pháp dựa trên cách tiếp cận để giải quyết vấn đề. Mô hình này được coi là mô hình đột phá về sự tư duy sáng tạo bởi có thể ứng dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp, mập mờ mà ngay cả chính người tiêu dùng chưa nhận thức ra được (giải quyết insight của khách hàng).

Mô hình liên tục xác định lại vấn đề của khách hàng và tạo nhiều ý tưởng và thích ứng sản phẩm bằng cách sử dụng các sản phẩm mẫu (prototypes) và thực hiện kiểm tra (testing).

Mô hình Design Thinking bắt nguồn dựa trên sự phát triển của các nghiên cứu tâm lý học về sự sáng tạo những năm 1940, và mô hình được Viện Thiết kế Hasso- Platter của Stanford đưa vào giảng dạy.

3.2. Các thành phần của mô hình Design Thinking

Mô hình Design Thinking
Mô hình Design Thinking
  • Empathize (Thấu cảm)

Giai đoạn đầu của quy trình Design Thinking là các nhà sáng tạo phải thấu hiểu chính vấn đề mà bạn đang cần giải quyết. Điều này liên quan tới việc tìm ra các vấn đề thông qua quan sát, tương tác và đồng cảm với những người đã có trải nghiệm các sản phẩm tương tự. Bạn cũng có thể sử dụng sản phẩm, đóng vai trò là một khách hàng để có thể hiểu sâu hơn về các vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.

Mô hình Design Thinking lấy yếu tố con người làm trung tâm của quá trình sáng tạo, vì vậy, sự đồng cảm là rất cần thiết và cho phép các nhà sáng tạo đặt ra các giả định để có cái nhìn sâu sắc hơn về người dùng và nhu cầu của họ.

Các thông tin được thu thập của giai đoạn này về thị trường và người tiêu dùng sẽ được sử dụng trong các giai đoạn tiếp theo để phục vụ cho quá trình phát triển và đổi mới.

  • Define (Xác định)

Ở giai đoạn này, dựa trên những thông tin thu thập được từ giai đoạn Emphathise, các nhà thiết kế sẽ phân tích và tổng hợp để xác định vấn đề cốt lõi mà bạn và cả nhóm đang tìm kiếm. Dĩ nhiên, để xác định được vấn đề, chúng ta vẫn cần đặt khách hàng là trung tâm.

  • Ideate (Lên ý tưởng)

Ở giai đoạn này, các nhà thiết kế bắt đầu tạo ra ý tưởng và “think outside the box” để khám phá ra các giải pháp mới mẻ và sáng tạo.

Có nhiều phương pháp tư duy dành cho việc sáng tạo như: Brainstorm, Brainwrite, Worst Possible Idea,…

Càng nhiều ý tưởng được tạo ra càng tốt và từ đó, các nhà sáng tạo sẽ lựa chọn một vài ý tưởng khả thi và tới giai đoạn tiếp theo.

Think outside the box
Think outside the box
  • Prototype (Sản phẩm mẫu)

Đây là giai đoạn các doanh nghiệp sẽ làm các sản phẩm mẫu mô tả ý tưởng của mình, từ đó nghiên cứu và tìm kiếm giải pháp, hoàn thiện cho sản phẩm tốt nhất.

Ở giai đoạn này, khi hữu hình hóa sản phẩm, doanh nghiệp sẽ nhận ra những hạn chế, vấn đề của sản phẩm rõ hơn thông qua quá trình nghiên cứu và kiểm tra.

  • Test (Kiểm tra)

Đây là quá trình kiểm tra, đánh giá lại một cách nghiêm ngặt sản phẩm. Bước này có thể lặp đi lặp lại liên tục khi thử nghiệm và thu thập phản hồi của người dùng.

3.3. Mô hình Design Thinking là mô hình phi tuyến tính

Nếu như các thông tin của mô hình Stage Gate đi qua cổng lọc và được đi theo tuần tự 5 giai đoạn thì các giai đoạn trong mô hình Design Thinking có thể không tuân theo thứ tự, xảy ra song song và lặp đi lặp lại. Nhờ đó, trong mô hình Design Thinking, sản phẩm mới sau khi được tung ra sẽ tiếp tục được nghiên cứu và tìm ra vấn đề mới hơn, từ đó, doanh nghiệp lại tiếp tục quy trình Design Thinking để nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Hy vọng thông tin về các mô hình phát triển sản phẩm mới sẽ giúp ích cho bạn.

Theo dõi các bài viết khác của WeWin tại:

WeWin Media

WeWin Media

WeWin Team là đội ngũ Content Creator có niềm đam mê mãnh liệt với ngành marketing nói chung và ngành quảng cáo ngoài trời nói riêng

Share:
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn